Để đảm bảo lựa chọn được sản phẩm Thép ống mạ kẽm chất lượng và giá cả cạnh tranh, quý khách hàng có thể tham khảo thông tin giá Thép ống mạ kẽm mới nhất từ các nhà cung cấp uy tín trên thị trường. Bảng giá Thép ống mạ kẽm được cập nhật liên tục từ các nhà sản xuất.
Bảng báo giá Thép ống mạ kẽm tốt nhất thị trường
Với danh sách báo giá Thép ống mạ kẽm này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:
Giá Thép ống mạ kẽm tại AN PHÁT ngày 3/12/2025
Bảng giá Thép ống mạ kẽm
| STT | Tên sản phẩm | Độ dài (m) |
Trọng lượng (kg) |
Giá chưa VAT (đ/kg) |
Tổng giá chưa VAT |
Giá có VAT (đ/kg) |
Tổng giá có VAT |
| 1 | Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,1 x 6m | 6 | 3.27 | 15,455 | 50,538 | 17,001 | 55,593 |
| 2 | Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,2 x 6m | 6 | 3.55 | 15,455 | 54,865 | 17,001 | 60,354 |
| 3 | Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,4 x 6m | 6 | 4.1 | 15,455 | 63,366 | 17,001 | 69,704 |
| 4 | Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,5 x 6m | 6 | 4.37 | 15,455 | 67,538 | 17,001 | 74,294 |
| 5 | Thép ống mạ kẽm 21,2 x 1,8 x 6m | 6 | 5.17 | 15,455 | 79,902 | 17,001 | 87,895 |
| 6 | Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,1 x 6m | 6 | 4.16 | 15,455 | 64,293 | 17,001 | 70,724 |
| 7 | Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,4 x 6m | 6 | 5.23 | 15,455 | 80,830 | 17,001 | 88,915 |
| 8 | Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,5 x 6m | 6 | 5.58 | 15,455 | 86,239 | 17,001 | 94,866 |
| 9 | Thép ống mạ kẽm 26,65 x 1,8 x 6m | 6 | 6.62 | 15,455 | 102,312 | 17,001 | 112,547 |
| 10 | Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,1 x 6m | 6 | 5.27 | 15,455 | 81,448 | 17,001 | 89,595 |
| 11 | Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,4 x 6m | 6 | 6.65 | 15,455 | 102,776 | 17,001 | 113,057 |
| 12 | Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,5 x 6m | 6 | 7.1 | 15,455 | 109,731 | 17,001 | 120,707 |
| 13 | Thép ống mạ kẽm 33,5 x 1,8 x 6m | 6 | 8.44 | 15,455 | 130,440 | 17,001 | 143,488 |
| 14 | Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,1 x 6m | 6 | 6.69 | 15,455 | 103,394 | 17,001 | 113,737 |
| 15 | Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,4 x 6m | 6 | 8.45 | 15,455 | 130,595 | 17,001 | 143,658 |
| 16 | Thép ống mạ kẽm 42,2 x 1,5 x 6m | 6 | 9.03 | 15,455 | 139,559 | 17,001 | 153,519 |
| 17 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.2 x 6m | 6 | 8.33 | 15,455 | 128,740 | 17,001 | 141,618 |
| 18 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.4 x 6m | 6 | 9.67 | 15,455 | 149,450 | 17,001 | 164,400 |
| 19 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.5 x 6m | 6 | 10.34 | 15,455 | 159,805 | 17,001 | 175,790 |
| 20 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 1.8 x 6m | 6 | 12.33 | 15,455 | 190,560 | 17,001 | 209,622 |
| 21 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.0 x 6m | 6 | 13.64 | 15,455 | 210,806 | 17,001 | 231,894 |
| 22 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.3 x 6m | 6 | 15.59 | 15,455 | 240,943 | 17,001 | 265,046 |
| 23 | Thép ống mạ kẽm 48.1 x 2.5 x 6m | 6 | 16.87 | 15,455 | 260,726 | 17,001 | 286,807 |
| 24 | Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.4 x 6m | 6 | 10.13 | 15,455 | 156,559 | 17,001 | 172,220 |
| 25 | Thép ống mạ kẽm 50.3 x 1.8 x 6m | 6 | 12.92 | 15,455 | 199,679 | 17,001 | 219,653 |
| 26 | Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.0 x 6m | 6 | 14.29 | 15,455 | 220,852 | 17,001 | 242,944 |
| 27 | Thép ống mạ kẽm 50.3 x 2.3 x 6m | 6 | 16.34 | 15,455 | 252,535 | 17,001 | 277,796 |
| 28 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.4 x 6m | 6 | 12.12 | 15,455 | 187,315 | 17,001 | 206,052 |
| 29 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.5 x 6m | 6 | 12.96 | 15,455 | 200,297 | 17,001 | 220,333 |
| 30 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 1.8 x 6m | 6 | 15.47 | 15,455 | 239,089 | 17,001 | 263,005 |
| 31 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.0 x 6m | 6 | 17.13 | 15,455 | 264,744 | 17,001 | 291,227 |
| 32 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 2.3 x 6m | 6 | 19.6 | 15,455 | 302,918 | 17,001 | 333,220 |
| 33 | Thép ống mạ kẽm 29.9 x 2.5 x 6m | 6 | 21.23 | 15,455 | 328,110 | 17,001 | 360,931 |
| 34 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.0 x 6m | 6 | 25.26 | 15,455 | 390,393 | 17,001 | 429,445 |
| 35 | Thép ống mạ kẽm 59.9 x 3.2 x 6m | 6 | 26.85 | 15,455 | 414,967 | 17,001 | 456,477 |
| 36 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.5 x 6m | 6 | 16.45 | 15,455 | 254,235 | 17,001 | 279,666 |
| 37 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 1.8 x 6m | 6 | 19.66 | 15,455 | 303,845 | 17,001 | 334,240 |
| 38 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.0 x 6m | 6 | 21.78 | 15,455 | 336,610 | 17,001 | 370,282 |
| 39 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.3 x 6m | 6 | 24.59 | 15,455 | 380,038 | 17,001 | 418,055 |
| 40 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 2.5 x 6m | 6 | 24.95 | 15,455 | 385,602 | 17,001 | 424,175 |
| 41 | Thép ống mạ kẽm 75.6 x 3.0 x 6m | 6 | 32.23 | 15,455 | 498,115 | 17,001 | 547,942 |
| 42 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.5 x 6m | 6 | 19.27 | 15,455 | 297,818 | 17,001 | 327,609 |
| 43 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 1.8 x 6m | 6 | 23.04 | 15,455 | 356,083 | 17,001 | 391,703 |
| 44 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.0 x 6m | 6 | 25.54 | 15,455 | 394,721 | 17,001 | 434,206 |
| 45 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.3 x 6m | 6 | 29.27 | 15,455 | 452,368 | 17,001 | 497,619 |
| 46 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.5 x 6m | 6 | 31.74 | 15,455 | 490,542 | 17,001 | 539,612 |
| 47 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 2.8 x 6m | 6 | 35.42 | 15,455 | 547,416 | 17,001 | 602,175 |
| 48 | Thép ống mạ kẽm 88.3 x 3.0 x 6m | 6 | 37.97 | 15,455 | 586,826 | 17,001 | 645,528 |
| 49 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 1.8 x 6m | 6 | 29.75 | 15,455 | 459,786 | 17,001 | 505,780 |
| 50 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.0 x 6m | 6 | 33 | 15,455 | 510,015 | 17,001 | 561,033 |
| 51 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.3 x 6m | 6 | 37.84 | 15,455 | 584,817 | 17,001 | 643,318 |
| 52 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.5 x 6m | 6 | 41.06 | 15,455 | 634,582 | 17,001 | 698,061 |
| 53 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 2.9 x 6m | 6 | 47.484 | 15,455 | 733,865 | 17,001 | 807,275 |
| 54 | Thép ống mạ kẽm 113.5 x 3.0 x 6m | 6 | 49.05 | 15,455 | 758,068 | 17,001 | 833,899 |
