Bảng báo giá Thép tròn đặc tốt nhất thị trường
Với danh sách báo giá Thép tròn đặc này, chúng tôi hy vọng sẽ giúp quý khách hàng có thêm các tùy chọn mua hàng chuẩn chất lượng và chính xác về giá cả. Từ đó, giúp quý khách hàng đạt được mục tiêu xây dựng công trình với chất lượng cao nhất và giá thành hợp lý nhất:
Giá Thép tròn đặc tại AN PHÁT ngày 3/12/2025
Bảng giá Thép tròn đặc C45
| STT | Tên sản phẩm | Độ dài (m) |
Trọng lượng (kg) |
Giá chưa VAT (đ/kg) |
Tổng giá chưa VAT |
Giá có VAT (đ/kg) |
Tổng giá có VAT |
| 1 | Thép tròn đặc C45 Ø 16 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 2 | Thép tròn đặc C45 Ø 18 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 3 | Thép tròn đặc C45 Ø 20 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 4 | Thép tròn đặc C45 Ø 22 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 5 | Thép tròn đặc C45 Ø 25 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 6 | Thép đặc tròn C45 Ø 26 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 7 | Thép đặc tròn C45 Ø 28 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 8 | Thép tròn đặc C45 Ø 30 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 9 | Thép đặc tròn C45 Ø 32 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 10 | Láp tròn đặc C45 Ø 35 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 11 | Láp tròn đặc C45 Ø 36 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 12 | Láp tròn đặc C45 Ø 38 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 13 | Láp tròn đặc C45 Ø 40 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 14 | Láp tròn đặc C45 Ø 42 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 15 | Láp tròn đặc C45 Ø 45 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 16 | Thép đặc tròn C45 Ø 46 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 17 | Thép đặc tròn C45 Ø 48 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 18 | Thép đặc tròn C45 Ø 50 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 19 | Thép đặc tròn C45 Ø 52 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 20 | Sắt đặc tròn C45 Ø 55 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 21 | Sắt đặc tròn C45 Ø 56 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 22 | Sắt đặc tròn C45 Ø 58 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 23 | Sắt đặc tròn C45 Ø 60 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 24 | Sắt đặc tròn C45 Ø 62 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 25 | Thép tròn đặc C45 Ø 65 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 26 | Sắt tròn đặc C45 Ø 70 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 27 | Sắt tròn đặc C45 Ø 75 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 28 | Sắt tròn đặc C45 Ø 80 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 29 | Sắt tròn đặc C45 Ø 85 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 30 | Sắt tròn đặc C45 Ø 90 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 31 | Sắt tròn đặc C45 Ø 95 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 32 | Sắt láp tròn C45 Ø 100 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 33 | Sắt láp tròn C45 Ø 105 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 34 | Sắt láp tròn C45 Ø 110 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 35 | Sắt láp tròn C45 Ø 115 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 36 | Sắt láp tròn C45 Ø 120 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 37 | Thép thanh tròn C45 Ø 125 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 38 | Thép thanh tròn C45 Ø 130 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 39 | Thép thanh tròn C45 Ø 135 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 40 | Thép thanh tròn C45 Ø 140 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 41 | Thép thanh tròn C45 Ø 145 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 42 | Thép thanh tròn C45 Ø 150 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 43 | Thép láp tròn C45 Ø 155 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 44 | Thép láp tròn C45 Ø 160 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 45 | Thép láp tròn C45 Ø 165 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 46 | Thép láp tròn C45 Ø 180 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,000 | 00 |
| 47 | Thép láp tròn C45 Ø 200 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 48 | Thép láp tròn C45 Ø 210 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 49 | Thép tròn C45 đặc Ø 220 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 50 | Thép tròn C45 đặc Ø 230 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 51 | Thép tròn C45 đặc Ø 240 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 52 | Thép tròn C45 đặc Ø 250 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 53 | Thép tròn C45 đặc Ø 280 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 21,500 | 00 |
| 54 | Thép tròn C45 đặc Ø 300 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 55 | Thép tròn đặc S45C Ø 310 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 56 | Thép tròn đặc S45C Ø 320 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 57 | Thép tròn đặc S45C Ø 330 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 58 | Thép tròn đặc S45C Ø 340 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 59 | Thép tròn đặc S45C Ø 350 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 60 | Thép tròn đặc S45C Ø 360 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 61 | Thép đặc tròn S45C Ø 380 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 62 | Thép đặc tròn S45C Ø 400 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 63 | Thép đặc tròn S45C Ø 410 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 64 | Thép đặc tròn S45C Ø 420 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 65 | Thép đặc tròn S45C Ø 430 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 66 | Thép đặc tròn S45C Ø 450 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 67 | Thép láp đặc C45 Ø 460 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 68 | Thép láp đặc C45 Ø 480 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
| 69 | Thép láp đặc C45 Ø 500 mm | 6 | 0 | 00 | 00 | 22,000 | 00 |
Bảng giá Thép tròn đặc S45C
| STT | Tên sản phẩm | Độ dài (m) |
Trọng lượng (kg) |
Giá chưa VAT (đ/kg) |
Tổng giá chưa VAT |
Giá có VAT (đ/kg) |
Tổng giá có VAT |
| 1 | Thép tròn chế tạo S45C: F14 x 6m | 6 | 7.54 | 12,545 | 94,589 | 13,800 | 104,052 |
| 2 | Thép tròn chế tạo S45C: F16 x 6m | 6 | 9.8 | 12,545 | 122,941 | 13,800 | 135,240 |
| 3 | Thép tròn chế tạo S45C: F18 x 6m | 6 | 12.2 | 12,545 | 153,049 | 13,800 | 168,360 |
| 4 | Thép tròn chế tạo S45C: F20 x 6m | 6 | 15.2 | 12,545 | 190,684 | 13,800 | 209,760 |
| 5 | Thép tròn chế tạo S45C: F25 x 6m | 6 | 24 | 12,545 | 301,080 | 13,800 | 331,200 |
| 6 | Thép tròn chế tạo S45C: F30 x 6m | 6 | 33.7 | 12,545 | 422,767 | 13,800 | 465,060 |
| 7 | Thép tròn chế tạo S45C: F32 x 6m | 6 | 38.5 | 12,545 | 482,983 | 13,800 | 531,300 |
| 8 | Thép tròn chế tạo S45C: F35 x 6m | 6 | 46.5 | 12,545 | 583,343 | 13,800 | 641,700 |
| 9 | Thép tròn chế tạo S45C: F40 x 6m | 6 | 60 | 12,545 | 752,700 | 13,800 | 828,000 |
| 10 | Thép tròn chế tạo S45C: F42 x 6m | 6 | 62 | 12,545 | 777,790 | 13,800 | 855,600 |
| 11 | Thép tròn chế tạo S45C: F45 x 6m | 6 | 76.5 | 12,545 | 959,693 | 13,800 | 1,055,700 |
| 12 | Thép tròn chế tạo S45C: F60 x 6m | 6 | 135.5 | 12,545 | 1,699,848 | 13,800 | 1,869,900 |
| 13 | Thép tròn chế tạo S45C: F75 x 6m | 6 | 211.01 | 12,545 | 2,647,120 | 13,800 | 2,911,938 |
| 14 | Thép tròn chế tạo S45C: F80 x 6m | 6 | 237.8 | 12,545 | 2,983,201 | 13,800 | 3,281,640 |
| 15 | Thép tròn chế tạo S45C: F85 x 6m | 6 | 273 | 12,545 | 3,424,785 | 13,800 | 3,767,400 |
| 16 | Thép tròn chế tạo S45C: F90 x 6m | 6 | 279.6 | 12,545 | 3,507,582 | 13,800 | 3,858,480 |
| 17 | Thép tròn chế tạo S45C: F100 x 6m | 6 | 375 | 12,545 | 4,704,375 | 13,800 | 5,175,000 |
| 18 | Thép tròn chế tạo S45C: F110 x 6m | 6 | 450.01 | 12,545 | 5,645,375 | 13,800 | 6,210,138 |
| 19 | Thép tròn chế tạo S45C: F120 x 6m | 6 | 525.6 | 12,545 | 6,593,652 | 13,800 | 7,253,280 |
| 20 | Thép tròn chế tạo S45C: F130 x 6m | 6 | 637 | 12,545 | 7,991,165 | 13,800 | 8,790,600 |
| 21 | Thép tròn chế tạo S45C: F140 x 6m | 6 | 725 | 12,545 | 9,095,125 | 13,800 | 10,005,000 |
| 22 | Thép tròn chế tạo S45C: F160 x 6m | 6 | 946.98 | 12,545 | 11,879,864 | 13,800 | 13,068,324 |
